tiểu đội

Học thuật
Thân thiện
tiểu đội

Các chiến sĩ trong tiểu đội đang tập hợp thành hàng ngay ngắn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tổ chức nhỏ nhất trong quân đội: "Tiểu đội" cấp đơn vị cơ bản, thường bao gồm từ sáu đến mười hai quân nhân, trực thuộc biên chế của một trung đội.
    • Nhóm người được tổ chức theo cấp bậc quân sự: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ một nhóm nhỏ được phân công nhiệm vụ cụ thể trong khuôn khổ tổ chức tính kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiểu đội trưởng đang chỉ huy các chiến sĩ trong buổi tập. (Người chỉ huy tiểu đội đang hướng dẫn các binh sĩ trong buổi luyện tập.)
    • Mỗi tiểu đội được giao nhiệm vụ canh gác một khu vực khác nhau. (Mỗi đơn vị nhỏ nhất được phân công nhiệm vụ bảo vệ một khu vực riêng biệt.)
    • Sau trận đánh, tiểu đội chúng tôi được củng cố lại biên chế. (Sau trận chiến, đơn vị nhỏ của chúng tôi được tái tổ chức lại nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu đội trưởng": chỉ huy của một tiểu đội.
    • Anh ấy được bổ nhiệm làm tiểu đội trưởng. (Anh ấy được chỉ định làm người chỉ huy đơn vị nhỏ nhất.)
  • "sinh hoạt tiểu đội": các hoạt động tập thể, học tập, rèn luyện diễn ra trong phạm vi một tiểu đội.
    • Giờ sinh hoạt tiểu đội diễn ra vào tối thứ Sáu hàng tuần. (Buổi họp mặt hoạt động của đơn vị nhỏ diễn ra vào tối thứ Sáu mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Trung đội (danh từ): đơn vị quân đội lớn hơn tiểu đội, thường bao gồm từ 2 đến 4 tiểu đội.
    • Trung đội chúng tôi ba tiểu đội chiến đấu. (Đơn vị cấp trung của chúng tôi ba đơn vị nhỏ tác chiến.)
  • Đại đội (danh từ): đơn vị quân đội lớn hơn trung đội, bao gồm nhiều trung đội.
  • Phân đội (danh từ): từ chỉ chung các đơn vị nhỏ được phân chia từ một tổ chức lớn hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh ngoài quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ (danh từ): nhóm người nhỏ được phân công làm việc chung (thường dùng trong dân sự hoặc lao động, ít tính quân sự hơn "tiểu đội").
  • Nhóm (danh từ): tập hợp một số người lại với nhau (nghĩa rộng phổ thông, không mang đặc thù tổ chức quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "tiểu đội".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tiểu đội".

tiểu đội

Các chiến sĩ trong tiểu đội đang tập hợp thành hàng ngay ngắn.

  1. dt. Đơn vị tổ chức nhỏ nhất trong quân đội, thường gồm sáu đến mười hai người, nằm trong biên chế trung đội: tập trung các tiểu đội để hành quân ngoại.

Từ gần giống